Ưu điểm của Capsule
Vào năm 1500 trước Công nguyên, viên nang đầu tiên đã ra đời ở Ai Cập.
Vào năm 1730, các dược sĩ ở Vienna bắt đầu sản xuất viên nang từ tinh bột.
Năm 1834, công nghệ sản xuất viên nang được cấp bằng sáng chế tại Paris.
Năm 1846, công nghệ sản xuất viên nang cứng hai phần đã được cấp bằng sáng chế tại Pháp.
Năm 1848, viên nang hai mảnh ra đời. Từ đó, vỏ nang cứng rỗng đã bước vào thế giới y khoa và trở thành vật chứa đựng thuốc.
Năm 1874, ngành sản xuất viên nang cứng (Hubel) công nghiệp bắt đầu được triển khai tại Detroit và nhiều mẫu mã khác nhau cũng được giới thiệu cùng lúc.
Năm 1888, Parke-Davis đã được cấp bằng sáng chế sản xuất viên nang cứng tại Detroit (JB Russell)
Năm 1931, tốc độ sản xuất viên nang của Parke-Davis đạt 10.000 viên nang mỗi giờ (A. Colton)

Là vật liệu đóng gói thuốc lý tưởng, vỏ nang cứng rỗng được sử dụng rộng rãi trong các chế phẩm dược phẩm. Chúng chủ yếu được phân phối dưới dạng bột, lỏng, bán rắn, thuốc mỡ, viên nén và các chế phẩm khác. Chúng có thể được phân hủy nhanh chóng, đáng tin cậy và an toàn. Chúng có những ưu điểm sau:
1) Độ bóng đẹp và dễ nuốt.
2) Hiệu ứng che giấu: Có thể che giấu vị đắng và mùi khó chịu của thuốc, đồng thời bảo vệ và ổn định các thành phần không ổn định.
3) Sinh khả dụng của thuốc cao: Viên nang không cần chất kết dính và áp lực trong quá trình bào chế như viên nén và viên thuốc nên thuốc phân tán nhanh và hấp thụ tốt ở dạ dày và ruột.
4) Bảo vệ sản phẩm thảo dược tốt hơn: Không có nhiệt độ và áp suất cao do máy ép viên thuốc tạo ra, trạng thái tự nhiên của các dược liệu thực vật trong viên nang có thể được duy trì.
5) Có thể được bào chế thành các chế phẩm giải phóng kéo dài và các chế phẩm hợp chất:
Thuốc có thể được giải phóng theo thời gian và vị trí (hệ thống bao tan trong ruột, dạng xung và các hệ thống giải phóng thuốc khác). Nếu thuốc được bào chế thành dạng hạt trước, sau đó sử dụng nguyên liệu gelatin và các vật liệu có tốc độ giải phóng khác nhau, có thể đạt được hiệu quả giải phóng theo thời gian và vị trí. Do đó, viên nang là dạng bào chế lý tưởng để phát triển các chế phẩm giải phóng kéo dài và các chế phẩm hỗn hợp.
6) Quy trình kê đơn và pha chế đơn giản, thuận tiện cho việc công nghiệp hóa và tự động hóa sản xuất.











